| Model sản phẩm | HAXO-16BT |
| Phạm vi đo nhiệt độ | –20 °C đến +70 °C (–4 °F đến +158 °F) |
| Nhiệt độ hoạt động | –20 °C đến +70 °C (–4 °F đến +158 °F) |
| Nhiệt độ lưu trữ | 0 °C đến +40 °C (+32 °F đến +104 °F) |
| Phạm vi đo độ ẩm | 0%RH – 100%RH (không ngưng tụ), có giới hạn |
| Độ ẩm hoạt động | 0%RH – 100%RH (không ngưng tụ), có giới hạn |
| Độ ẩm lưu trữ | 20%RH – 60%RH* |
| Độ chính xác nhiệt độ | +0 °C → +50 °C: tốt hơn ±0,45 °C (thường ±0,3 °C) +50 °C → +70 °C: tốt hơn ±0,8 °C (thường ±0,5 °C) –30 °C → +0 °C: tốt hơn ±0,95 °C (thường ±0,6 °C) Hiệu suất thực tế thường tốt hơn; có thể cải thiện bằng hiệu chuẩn. |
| Độ chính xác độ ẩm | 20–80 %RH: tốt hơn ±3 %RH (thường ±2 %RH) 0–20 %RH: tốt hơn ±5 %RH (thường ±4 %RH) 80–100 %RH: tốt hơn ±5 %RH (thường ±4 %RH) Hiệu suất thực tế thường tốt hơn; có thể cải thiện bằng hiệu chuẩn. |
| Độ phân giải độ ẩm | Tốt hơn 0,1 %RH |
| Độ phân giải nhiệt độ | Tốt hơn 0,1 °C hoặc 0,1 °F |
| Dung lượng ghi | 16.000 bản ghi cặp nhiệt độ & độ ẩm |
| Khoảng lấy mẫu | Cấu hình từ 1 phút đến 60 phút |
| Cách khởi động ghi | Nhấn nút (Push-button) Hẹn giờ trễ (Start delay) Tự động bắt đầu sau khi cấu hình |
| Cấp bảo vệ môi trường | IP61 |
| Nguồn điện | Pin CR2450 3V Li-MnO₂ (được chứng nhận UN38.3), không sạc lại, không thay thế |
| Tuổi thọ pin | Tối đa 1 năm lưu kho + 1 năm sử dụng bình thường |
| Yêu cầu ứng dụng (App) | Android 5.0 trở lên iOS 14 trở lên Hỗ trợ cả tablet Android & iOS có Bluetooth |
| Phạm vi kết nối không dây | Tối đa 40 m (131 ft) |
| Kích thước | 5,3 cm × 7,7 cm × 0,8 cm |
| Trọng lượng | 35 g |
| Chất liệu vỏ | Polycarbonate |