

LT5GEO External Probe Cellular Logger là thiết bị ghi dữ liệu nhiệt độ chuyên dụng sử dụng đầu dò (probe) gắn ngoài kết hợp khả năng truyền dữ liệu qua mạng di động (Cellular), cho phép theo dõi điều kiện môi trường trong chuỗi cung ứng theo thời gian thực. Thiết bị được thiết kế để đo nhiệt độ trong những môi trường mà cảm biến tích hợp không thể đặt trực tiếp, chẳng hạn như tủ đông sâu, kho lạnh, thùng chứa cách nhiệt hoặc các quy trình yêu cầu độ chính xác cao. LT5GEO sử dụng kết nối LTE Cat M1/EGPRS để tự động gửi dữ liệu lên nền tảng LogTag® Online, giúp người dùng có thể giám sát từ xa và nhận cảnh báo ngay lập tức khi nhiệt độ vượt ngưỡng cài đặt.
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Model sản phẩm | LT5GEO-E-S (dùng một lần) LT5GEO-E-M (dùng nhiều lần) |
| Kết nối | LTE Cat M1 / EGPRS |
| Phạm vi đo nhiệt độ của cảm biến | –30 °C đến +70 °C (–22 °F đến +158 °F) |
| Nhiệt độ hoạt động | –30 °C đến +70 °C (–22 °F đến +158 °F) |
| Nhiệt độ lưu trữ | 0 °C đến +40 °C (+32 °F đến +104 °F) |
| Độ chính xác đo nhiệt độ | +0 °C → +50 °C: tốt hơn ±0,45 °C (thường ±0,3 °C) +50 °C → +70 °C: tốt hơn ±0,8 °C (thường ±0,5 °C) –40 °C → +0 °C: tốt hơn ±0,95 °C (thường ±0,6 °C) Hiệu suất thực tế thường tốt hơn nhiều, có thể cải thiện bằng hiệu chuẩn. |
| Độ chính xác đo độ ẩm | 20–80 %RH: tốt hơn ±3 %RH (thường ±2 %RH) 0–20 %RH: tốt hơn ±5 %RH (thường ±4 %RH) 80–100 %RH: tốt hơn ±5 %RH (thường ±4 %RH) Hiệu suất thực tế thường tốt hơn, có thể cải thiện bằng hiệu chuẩn. |
| Phạm vi cảm biến ánh sáng | 0 – 120.000 lux |
| Cảm biến sốc | Phạm vi đo: 0 – 16 g Độ phân giải: 0,1 g (≈ 1 m/s²) Tốc độ lấy mẫu: 25 Hz |
| Dung lượng ghi dữ liệu | 16.320 bản ghi cục bộ Tối đa 1.000.000 bản ghi khi dùng LogTag® Online |
| Chu kỳ truyền dữ liệu | 20 phút – 24 giờ (tùy cài đặt chuyến đi trong LogTag® Online) Tự động upload ngay khi có cảnh báo. |
| Khoảng lấy mẫu (Sampling Interval) | 10 phút |
| Khởi động ghi (Logging Start Options) | Nhấn nút bắt đầu (Push-button) Hỗ trợ thời gian trễ từ 1 phút đến 72 giờ |
| Cấp bảo vệ môi trường | IP61 |
| Phần mềm hỗ trợ | LogTag® Online Ứng dụng LogTag® Mobile App (tùy chọn) |
| Nguồn điện | Pin sạc NiMH (không dùng Lithium) |
| Thời lượng pin | Tối đa 90 ngày (thay đổi theo chu kỳ truyền dữ liệu) |
| Cổng kết nối | USB 2.0 / USB-C (đầu kim loại) |
| Kích thước | 90 mm (C) × 68 mm (R) × 25 mm (D) |
| Trọng lượng | 166 g |
| Chất liệu vỏ | Polycarbonate |