| Model sản phẩm | TREL30-16U (Pin thay thế được) |
| Phạm vi đo cảm biến ngoài | –90 °C đến +40 °C (–130 °F đến +104 °F) |
| Nhiệt độ hoạt động | –30 °C đến +60 °C (–22 °F đến +140 °F) |
| Nhiệt độ lưu trữ | –10 °C đến +40 °C (14 °F đến +104 °F) |
| Độ chính xác đo nhiệt độ | –20 °C → +10 °C: tốt hơn ±0,5 °C –50 °C → –20 °C: tốt hơn ±0,7 °C +10 °C → +30 °C: tốt hơn ±0,7 °C –80 °C → –50 °C: tốt hơn ±1,0 °C +30 °C → +40 °C: tốt hơn ±1,0 °C –90 °C → –80 °C: tốt hơn ±1,8 °C Hiệu suất thực tế thường tốt hơn; có thể cải thiện bằng hiệu chuẩn. |
| Độ phân giải đo nhiệt độ | 0,1 °C (–80 °C → +10 °C) 0,2 °C (–90 °C → –80 °C) 0,2 °C (+10 °C → +20 °C) 0,3 °C (+20 °C → +30 °C) 0,5 °C (+30 °C → +40 °C) LogTag Analyzer® hiển thị 1 chữ số thập phân, nhưng dữ liệu được lưu theo độ phân giải thực. |
| Dung lượng ghi | 17.526 lần ghi nhiệt độ (tương đương 60 ngày @ 5 phút/lần) Bộ nhớ thống kê 30 ngày (Max/Min/thời gian vượt ngưỡng) |
| Khoảng lấy mẫu (Sampling Interval) | Cấu hình từ 30 giây đến 18 giờ |
| Khởi động ghi | Nhấn nút hoặc hẹn ngày giờ cụ thể Hỗ trợ trễ lên tới 18 giờ |
| Chỉ thị ghi (Recording Indication) | Hiển thị trạng thái “RECORDING” |
| Thời gian tải dữ liệu | Thường < 10 giây cho bộ nhớ đầy (kết nối USB, tùy máy tính) |
| Cấp bảo vệ môi trường | IP61 (khi treo hoặc lắp dựng thẳng đứng) |
| Nguồn điện | Pin CR2032 Li-MnO₂ 3V (thay thế được) |
| Tuổi thọ pin | 1 năm lưu kho + 1 năm sử dụng (logging 6 phút/lần, xem thống kê ≤ 1 lần/ngày, mỗi lần ≤ 30s, tải dữ liệu hàng tháng) Cảnh báo âm thanh hoạt động liên tục sẽ làm giảm tuổi thọ pin. |
| Đồng hồ thời gian thực (RTC) | Tích hợp RTC Độ chính xác: ±25 ppm ở 25 °C (≈ 2,5 giây/ngày) Hệ số nhiệt độ: –0,034 ±0,006 ppm/°C |
| Chiều dài cáp cảm biến ngoài | Chuẩn: 1,5 m (4'11") Mở rộng: 3 m (9'10") – khuyến nghị tối đa |
| Loại cáp cảm biến | PTFE (chuẩn FDA tiếp xúc thực phẩm), dạng cáp đồng trục |
| Kích thước thiết bị | 93 mm (C) × 54,5 mm (R) × 8,6 mm (D) |
| Trọng lượng | 43 g (không bao gồm đầu dò ngoài) |
| Chất liệu vỏ | Polycarbonate |